hợp danh

hợp danh

Họ kinh doanh dưới hình thức hợp danh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • liên quan đến việc nhiều người cùng góp vốn, cùng chịu trách nhiệm cùng tiến hành một công việc kinh doanh dưới một tên chung. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại, pháp luật để chỉ một hình thức hợp tác kinh doanh.
    • Thuộc về hoặc tính chất của một công ty hợp danh. dụ: công ty hợp danh, thành viên hợp danh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công ty hợp danh một trong những loại hình doanh nghiệp phổ biến. (Công ty hợp danh một trong những loại hình doanh nghiệp phổ biến.)
    • Anh ấy một thành viên hợp danh trong công ty luật. (Anh ấy một thành viên hợp danh trong công ty luật.)
    • Họ kinh doanh dưới hình thức hợp danh. (Họ kinh doanh dưới hình thức hợp danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thành viên hợp danh": chỉ cá nhân tham gia góp vốn, cùng kinh doanh phải chịu trách nhiệmhạn bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty.

    • thành viên hợp danh, ông ấy phải chịu trách nhiệm cá nhân về các khoản nợ của công ty. ( thành viên hợp danh, ông ấy phải chịu trách nhiệm cá nhân về các khoản nợ của công ty.)
  • "công ty hợp danh": loại hình doanh nghiệp trong đó ít nhất hai thành viên hợp danh, ngoài ra có thể thành viên góp vốn.

    • Công ty hợp danh phải ít nhất hai thành viên chủ sở hữu chung của công ty. (Công ty hợp danh phải ít nhất hai thành viên chủ sở hữu chung của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Hợp doanh (tính từ): cùng kinh doanh, cùng góp vốn (nghĩa rộng ít chuyên ngành hơn "hợp danh").
  • Cộng danh (tính từ): chung tên, cùng tên (nhấn mạnh việc dùng chung một tên, không nhất thiết trong kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
  • Liên danh: cùng tên, kết hợp lại dưới một tên chung (thường dùng trong các liên minh, hợp đồng liên danh đấu thầu).
  • Đồng sở hữu: cùng sở hữu (nhấn mạnh quyền sở hữu chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "hợp danh" do đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hợp danh").